recurrent fever
Định nghĩa
Danh từ: Sốt hồi quy (recurrent fever) là một bệnh nhiễm trùng đặc trưng bởi các đợt sốt cao tái phát, thường do vi khuẩn thuộc chi Borrelia gây ra, lây truyền qua vết cắn của chấy hoặc bọ ve nhiễm bệnh. Bệnh có biểu hiện các đợt sốt cao kéo dài vài ngày, sau đó hết sốt trong một thời gian ngắn rồi lại tái phát theo chu kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc sốt hồi quy sau khi trải qua các đợt sốt cao mỗi tuần.)
- (Các triệu chứng của sốt hồi quy bao gồm ớn lạnh, đau đầu và đau cơ tái phát mỗi mười ngày.)
- (Bác sĩ giải thích rằng sốt hồi quy lây truyền qua chấy hoặc bọ ve nhiễm bệnh.)
Cách sử dụng nâng cao
- "to have recurrent fever": mắc bệnh sốt hồi quy.
- The traveler had recurrent fever after returning from the tropical region. (Người du lịch đã mắc sốt hồi quy sau khi trở về từ vùng nhiệt đới.)
- "episodes of recurrent fever": các đợt sốt hồi quy.
- The episodes of recurrent fever lasted for several months without proper treatment. (Các đợt sốt hồi quy kéo dài vài tháng nếu không được điều trị đúng cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Recurrent (tính từ): tái phát, xảy ra nhiều lần.
- He suffers from recurrent infections. (Anh ấy bị nhiễm trùng tái phát.)
- Fever (danh từ): sốt.
- She has a high fever. (Cô ấy bị sốt cao.)
Từ đồng nghĩa
- Relapsing fever: sốt tái phát (một tên gọi khác của sốt hồi quy, thường dùng trong y văn).
- Tick-borne fever: sốt do bọ ve (chỉ một dạng của sốt hồi quy lây qua ve).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bring on recurrent fever: gây ra sốt hồi quy.
- The tick bite brought on recurrent fever in the farmer. (Vết cắn của bọ ve đã gây ra sốt hồi quy ở người nông dân.)
- Recover from recurrent fever: hồi phục sau sốt hồi quy.
- It took him weeks to recover from recurrent fever. (Anh ấy mất nhiều tuần để hồi phục sau sốt hồi quy.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp cho "recurrent fever", nhưng có thể liên hệ với: - "A fever that comes and goes": cơn sốt đến rồi đi. - The patient described a fever that comes and goes every week. (Bệnh nhân mô tả cơn sốt đến rồi đi mỗi tuần.)